memorable celebration
📖 Định nghĩa
-
Sự kỷ niệm đáng nhớ; Sự tôn vinh đáng nhớ
💬 Ví dụ
-
Their wedding was a memorable celebration of love and friendship.
Đám cưới của họ là một sự kỷ niệm đáng nhớ về tình yêu và tình bạn.
-
The upcoming games promise to be a memorable celebration of human ingenuity and mechanical precision.
Các trò chơi sắp tới hứa hẹn sẽ là một sự tôn vinh đáng nhớ về sự khéo léo của con người và sự chính xác của máy móc.