memorable affirmation
📖 Định nghĩa
-
Sự khẳng định đáng nhớ
💬 Ví dụ
-
The kind words from the stranger served as a memorable affirmation of his courage.
Những lời tử tế từ người lạ đóng vai trò như một sự khẳng định đáng nhớ về lòng dũng cảm của anh ấy.