memorable affirmation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự khẳng định đáng nhớ

💬 Ví dụ

  1. The kind words from the stranger served as a memorable affirmation of his courage.

    Những lời tử tế từ người lạ đóng vai trò như một sự khẳng định đáng nhớ về lòng dũng cảm của anh ấy.