member nations
📖 Định nghĩa
-
quốc gia thành viên
💬 Ví dụ
-
As member nations finalize preparations for the NATO summit, the atmosphere remains one of cautious anticipation.
Khi các quốc gia thành viên hoàn tất công tác chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh NATO, bầu không khí vẫn là sự kỳ vọng thận trọng.