melt away
definitions
-
To disappear by undergoing the physical process of changing from a solid state to a liquid state.vi: Tan biến do tan chảy
-
To gradually vanish, diminish, or disperse until nothing remains.vi: Dần dần tan biến
-
To lose strength or intensity, especially regarding emotions, tension, or resistance.vi: Giảm cường độ/sức kháng cự
-
To leave a place or group quietly, often one by one.vi: lặng lẽ rời đi
examples
-
The ice cubes melted away quickly in the hot drink.
Những viên đá đã tan biến nhanh chóng trong thức uống nóng.
-
Fears about the future started to melt away once they found a job.
Những nỗi sợ hãi về tương lai bắt đầu tan biến khi họ tìm được việc làm.
-
His anger melted away quickly after hearing the apology.
Cơn giận của anh ấy tan biến nhanh chóng sau khi nghe lời xin lỗi.
-
Guests began to melt away before the party was officially over.
Các vị khách bắt đầu lặng lẽ rời đi trước khi bữa tiệc chính thức kết thúc.