melodic
📖 Định nghĩa
-
adjective
du dương; êm tai; thuộc giai điệu; có giai điệu; thuộc ngữ điệu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The song had a melodic hook that stayed in my head for days.
Bài hát có một đoạn hook du dương khiến tôi nhớ mãi mấy ngày liền.
-
She spoke in a melodic voice that was soothing to listen to.
Cô ấy nói bằng giọng êm tai, nghe rất dễ chịu.
-
The melodic line of the soprano part contrasts with the harmonic structure of the accompaniment.
Tuyến giai điệu của bè soprano tương phản với cấu trúc hòa âm của phần đệm.
-
The composer was known for his melodic style, in contrast to the atonal works of his contemporaries.
Nhà soạn nhạc nổi tiếng với phong cách giàu giai điệu, trái ngược với các tác phẩm vô điệu tính của những người cùng thời.
-
The melodic contour of the sentence indicated a question rather than a statement.
Đường nét giai điệu của câu cho thấy đó là câu hỏi chứ không phải câu trần thuật.