medical supplies
📖 Định nghĩa
-
Vật tư y tế
💬 Ví dụ
-
International organizations have begun mobilizing medical supplies, but the pace of delivery remains insufficient to curb the epidemic.
Các tổ chức quốc tế đã bắt đầu huy động vật tư y tế, nhưng tốc độ giao hàng vẫn không đủ để ngăn chặn dịch bệnh.