medical safety

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngăn ngừa tổn thương y tế; Phòng ngừa nguy cơ sinh học

💬 Ví dụ

  1. Strict protocols are in place to ensure medical safety during complex surgeries.

    Các quy trình nghiêm ngặt đã được thiết lập để đảm bảo an toàn y tế trong các ca phẫu thuật phức tạp.

  2. Integrating safe burial practices that respect cultural dignity while maintaining medical safety is crucial for rebuilding trust.

    Việc kết hợp các thực hành chôn cất an toàn vừa tôn trọng phẩm giá văn hóa vừa đảm bảo an toàn y tế là yếu tố then chốt để xây dựng lại niềm tin.