medical kits
📖 Định nghĩa
-
Bộ dụng cụ y tế; Bộ dụng cụ y tế chuyên dụng
💬 Ví dụ
-
The relief organization distributed medical kits to the earthquake victims.
Tổ chức cứu trợ đã phân phát các bộ dụng cụ y tế cho các nạn nhân động đất.
-
The hospital ordered new surgical medical kits for the operating room.
Bệnh viện đã đặt mua các bộ dụng cụ y tế phẫu thuật mới cho phòng mổ.