mediation

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌmiːdiːˈeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hòa giải; trung gian; hòa giải; Xin xỏ; sự trung gian; trung gian; hiệu ứng trung gian

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: mediations

Cụm từ cố định

mediation processthrough mediationconflict mediationfamily mediationcourt-ordered mediationmediation session

Từ phái sinh

mediatemediatormediatorymediativepremediation

Từ đồng nghĩa

arbitrationconciliationnegotiationinterventionintermediation

Từ trái nghĩa

confrontationescalation

Dễ nhầm lẫn

arbitration
EN: 'Arbitration' involves a third party making a binding decision; 'mediation' involves a third party facilitating agreement without imposing a decision.
vi: 'Thẩm trọng tài' liên quan đến bên thứ ba đưa ra quyết định ràng buộc; 'hòa giải' liên quan đến bên thứ ba tạo điều kiện thuận lợi cho thỏa thuận mà không áp đặt quyết định.
meditation
EN: 'Meditation' is a contemplative or mindfulness practice; 'mediation' is the process of resolving disputes through a neutral third party.
vi: 'Thiền' là một thực hành chiêm nghiệm hoặc chánh niệm; 'hòa giải' là quá trình giải quyết tranh chấp thông qua bên thứ ba trung lập.
negotiation
EN: 'Negotiation' is direct discussion between parties; 'mediation' specifically involves an impartial third party assisting the process.
vi: 'Thương lượng' là thảo luận trực tiếp giữa các bên; 'hòa giải' cụ thể liên quan đến bên thứ ba vô tư hỗ trợ quá trình.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'mediation' (dispute resolution) with 'meditation' (contemplative practice) — they differ by only one letter but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn 'hòa giải' (giải quyết tranh chấp) với 'thiền' (thực hành chiêm nghiệm) — chúng chỉ khác nhau bởi một chữ cái nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The couple decided to seek mediation before filing for divorce.

    Cặp vợ chồng quyết định tìm kiếm hòa giải trước khi nộp đơn ly hôn.

  2. Through the mediation of the United Nations, the two countries agreed to a ceasefire.

    Thông qua sự trung gian của Liên Hợp Quốc, hai nước đã đồng ý ngừng bắn.

  3. The court ordered the parties to attend mediation before proceeding to trial.

    Tòa án ra lệnh cho các bên tham gia hòa giải trước khi tiến hành xét xử.

  4. He obtained the position through the mediation of a powerful friend.

    Anh ấy đã có được vị trí này nhờ sự môi giới của một người bạn quyền lực.

  5. Hegel's concept of mediation explains how contradictions are resolved through a higher synthesis.

    Khái niệm trung gian của Hegel giải thích cách các mâu thuẫn được giải quyết thông qua một tổng hợp cao hơn.

  6. The mediation of news through social media has changed how people perceive political events.

    Sự trung gian của tin tức qua mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người cảm nhận các sự kiện chính trị.

  7. The study found that self-esteem served as a mediation between social support and mental health outcomes.

    Nghiên cứu phát hiện ra rằng lòng tự trọng đóng vai trò là biến trung gian giữa hỗ trợ xã hội và kết quả sức khỏe tâm thần.