mediation
📖 Định nghĩa
-
noun
hòa giải; trung gian; hòa giải; Xin xỏ; sự trung gian; trung gian; hiệu ứng trung gian
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The couple decided to seek mediation before filing for divorce.
Cặp vợ chồng quyết định tìm kiếm hòa giải trước khi nộp đơn ly hôn.
-
Through the mediation of the United Nations, the two countries agreed to a ceasefire.
Thông qua sự trung gian của Liên Hợp Quốc, hai nước đã đồng ý ngừng bắn.
-
The court ordered the parties to attend mediation before proceeding to trial.
Tòa án ra lệnh cho các bên tham gia hòa giải trước khi tiến hành xét xử.
-
He obtained the position through the mediation of a powerful friend.
Anh ấy đã có được vị trí này nhờ sự môi giới của một người bạn quyền lực.
-
Hegel's concept of mediation explains how contradictions are resolved through a higher synthesis.
Khái niệm trung gian của Hegel giải thích cách các mâu thuẫn được giải quyết thông qua một tổng hợp cao hơn.
-
The mediation of news through social media has changed how people perceive political events.
Sự trung gian của tin tức qua mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người cảm nhận các sự kiện chính trị.
-
The study found that self-esteem served as a mediation between social support and mental health outcomes.
Nghiên cứu phát hiện ra rằng lòng tự trọng đóng vai trò là biến trung gian giữa hỗ trợ xã hội và kết quả sức khỏe tâm thần.