media production

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sản xuất truyền thông

💬 Ví dụ

  1. This tension between innovation and tradition will likely define the next decade of media production.

    Sự căng thẳng giữa đổi mới và truyền thống có thể sẽ định hình thập kỷ tới của sản xuất truyền thông.