media coverage
📖 Định nghĩa
-
Sự đưa tin truyền thông
💬 Ví dụ
-
The lack of competing meetings means that media coverage is concentrated entirely on these seven races.
Việc thiếu các cuộc họp cạnh tranh có nghĩa là sự đưa tin của truyền thông tập trung hoàn toàn vào bảy cuộc đua này.