mechanical precision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ chính xác cơ khí; Độ chính xác cơ khí

💬 Ví dụ

  1. The upcoming games promise to be a memorable celebration of human ingenuity and mechanical precision.

    Các trò chơi sắp tới hứa hẹn sẽ là một sự tôn vinh đáng nhớ về sự khéo léo của con người và độ chính xác cơ khí.

  2. The engineer checked the component to ensure it met the required mechanical precision.

    Kỹ sư đã kiểm tra bộ phận để đảm bảo nó đáp ứng độ chính xác cơ khí yêu cầu.