meaningful returns
📖 Định nghĩa
-
Lợi nhuận đáng kể; Kết quả có ý nghĩa
💬 Ví dụ
-
Savers may finally see meaningful returns on deposits after years of negligible yields.
Những người tiết kiệm cuối cùng có thể thấy được lợi nhuận đáng kể từ tiền gửi sau nhiều năm có lợi suất không đáng kể.
-
The community project provided meaningful returns in terms of social cohesion and local pride.
Dự án cộng đồng đã mang lại những kết quả có ý nghĩa về mặt gắn kết xã hội và niềm tự hào địa phương.