meaningful legislative reforms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cải cách lập pháp ý nghĩa

💬 Ví dụ

  1. Civic engagement can catalyze meaningful legislative reforms for a sustainable future.

    Sự tham gia của công dân có thể thúc đẩy các cải cách lập pháp có ý nghĩa vì một tương lai bền vững.