meaningful dialogue
📖 Định nghĩa
-
Đối thoại có ý nghĩa; Đối thoại sâu sắc
💬 Ví dụ
-
The two nations are working toward a return to meaningful dialogue to resolve the border dispute.
Hai quốc gia đang nỗ lực quay trở lại đối thoại có ý nghĩa để giải quyết tranh chấp biên giới.
-
After years of silence, they finally engaged in a meaningful dialogue about their shared past.
Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng họ đã tham gia vào một cuộc đối thoại sâu sắc về quá khứ chung của mình.