maturity
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự trưởng thành; sự trưởng thành; Sự trưởng thành; ngày đáo hạn; hạn thanh toán; Đến hạn; độ chín của chất hữu cơ; chín muồi sinh dục; Sự trưởng thành; sự hoàn thiện; độ trưởng thành công nghệ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The tree reached full maturity after twenty years of growth.
Cây đã đạt đến sự trưởng thành hoàn toàn sau hai mươi năm phát triển.
-
She showed remarkable maturity for someone her age.
Cô ấy thể hiện sự trưởng thành đáng chú ý so với tuổi của mình.
-
The project has not yet reached the maturity needed for commercial deployment.
Dự án chưa đạt được sự trưởng thành cần thiết để triển khai thương mại.
-
The bond has a maturity of ten years from the date of issue.
Trái phiếu có thời hạn mười năm kể từ ngày phát hành.
-
Investors prefer short-term maturities when interest rates are expected to rise.
Nhà đầu tư thích các khoản đáo hạn ngắn hạn khi lãi suất dự kiến tăng.
-
The bill was presented for payment at maturity.
Hối phiếu đã được trình để thanh toán khi đến hạn.
-
The source rock has reached sufficient maturity to generate oil.
Đá mẹ đã đạt độ chín đủ để sinh dầu.
-
Salmon return to their natal streams upon reaching sexual maturity.
Cá hồi trở về các dòng suối bản địa khi đạt đến độ chín muồi sinh dục.
-
The theory gained maturity through decades of experimental verification.
Lý thuyết đã trở nên trưởng thành qua hàng thập kỷ kiểm chứng thực nghiệm.
-
The framework is still in early maturity and not recommended for production use.
Khung này vẫn đang ở giai đoạn trưởng thành sớm và không được khuyến nghị sử dụng trong môi trường sản xuất.