materialize
📖 Định nghĩa
-
verb
trở thành hiện thực; xảy ra; hiện thực hóa; bất ngờ xuất hiện; Hiện hình; vật chất hóa; hiện thực hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The promised funding never materialized, and the project was abandoned.
Nguồn vốn hứa hẹn không bao giờ được giải ngân và dự án bị bỏ dở.
-
The architect materialized her vision into a stunning building.
Kiến trúc sư đã hiện thực hóa tầm nhìn của mình thành một tòa nhà ngoạn mục.
-
A waiter materialized at our table before we even had a chance to look around.
Một nhân viên phục vụ xuất hiện bên bàn chúng tôi trước khi chúng tôi kịp nhìn xung quanh.
-
The medium claimed that the spirit of the deceased would materialize during the séance.
Đạo cốt tuyên bố rằng linh hồn của người đã khuất sẽ hiện hình trong buổi cầu cơ.
-
The database engine materialized the view to improve query performance.
Cơ sở dữ liệu đã vật chất hóa chế độ xem để cải thiện hiệu suất truy vấn.
-
The monument materializes the nation's gratitude to its fallen soldiers.
Tượng đài thể hiện lòng biết ơn của quốc gia đối với các binh sĩ đã ngã xuống.