mastery
📖 Định nghĩa
-
noun
sự thành thạo; Ưu thế; Sự thống trị; sự chinh phục; Chiến thắng; Quyền thống trị, kiểm soát
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
After years of practice, she achieved mastery of the piano.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thành thạo chơi đàn piano.
-
The team's mastery of the game was evident from the first quarter.
Sự làm chủ trò chơi của đội đã rõ ràng từ hiệp một.
-
The empire extended its mastery over the entire region for centuries.
Đế chế đã mở rộng quyền kiểm soát của mình over toàn bộ khu vực trong nhiều thế kỷ.
-
His mastery over his fear of heights allowed him to climb the mountain without hesitation.
Việc làm chủ nỗi sợ độ cao cho phép anh ấy leo núi mà không do dự.
-
The knight gained mastery over his rival in the final joust.
Hiệp sĩ đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc đấu giáo cuối cùng.
-
He assumed mastery of the household after his father's death.
Sau khi cha mất, ông ấy nắm quyền kiểm soát gia đình.