mastery

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmæstɜriː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự thành thạo; Ưu thế; Sự thống trị; sự chinh phục; Chiến thắng; Quyền thống trị, kiểm soát

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

mastery ofmastery overachieve masterycomplete masterytotal masterydemonstrate mastery

Từ phái sinh

mastermasterfulmasterfullymasterpiecemastermindmasterly

Từ đồng nghĩa

proficiencyexpertisecommandcompetencedominionskill

Từ trái nghĩa

incompetenceignorance

Dễ nhầm lẫn

mystery
EN: 'Mystery' refers to something unknown or unexplained; 'mastery' refers to comprehensive skill or control.
vi: 'Mystery' đề cập đến điều gì đó không rõ hoặc chưa được giải thích; 'mastery' đề cập đến kỹ năng toàn diện hoặc kiểm soát.
majesty
EN: 'Majesty' refers to grandeur or royalty; 'mastery' refers to expert skill or dominance.
vi: 'Majesty' đề cập đến sự tráng lệ hoặc hoàng gia; 'mastery' đề cập đến kỹ năng chuyên gia hoặc quyền thống trị.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'mastery' (skill/control) with 'mystery' (the unknown). Note the 'a' in the second syllable: m-a-s-t-e-r-y.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'mastery' (kỹ năng/kiểm soát) với 'mystery' (điều chưa biết). Lưu ý chữ 'a' trong âm tiết thứ hai: m-a-s-t-e-r-y.

💬 Ví dụ

  1. After years of practice, she achieved mastery of the piano.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thành thạo chơi đàn piano.

  2. The team's mastery of the game was evident from the first quarter.

    Sự làm chủ trò chơi của đội đã rõ ràng từ hiệp một.

  3. The empire extended its mastery over the entire region for centuries.

    Đế chế đã mở rộng quyền kiểm soát của mình over toàn bộ khu vực trong nhiều thế kỷ.

  4. His mastery over his fear of heights allowed him to climb the mountain without hesitation.

    Việc làm chủ nỗi sợ độ cao cho phép anh ấy leo núi mà không do dự.

  5. The knight gained mastery over his rival in the final joust.

    Hiệp sĩ đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc đấu giáo cuối cùng.

  6. He assumed mastery of the household after his father's death.

    Sau khi cha mất, ông ấy nắm quyền kiểm soát gia đình.