masterpiece

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmæstɜrˌpiːs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    kiệt tác; tác phẩm xuất sắc; kiệt tác; kiệt tác; Kiệt tác

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: masterpieces

Cụm từ cố định

create a masterpiecean absolute masterpiececonsidered a masterpiecea literary masterpiecea musical masterpiece

Từ đồng nghĩa

masterworkchef-d'œuvretour de forcemagnum opusclassicgem

Dễ nhầm lẫn

masterwork
EN: 'Masterwork' is essentially synonymous with 'masterpiece' but is less common in everyday usage and slightly more formal.
vi: 'Masterwork' về cơ bản đồng nghĩa với 'masterpiece' nhưng ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày và mang tính trang trọng hơn một chút.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'masterpiece' is one word, not two ('master piece'). It is a closed compound noun.
vi: Hãy nhớ rằng 'masterpiece' là một từ, không phải hai từ ('master piece'). Đó là một danh từ ghép kín.

💬 Ví dụ

  1. Leonardo da Vinci's Mona Lisa is widely regarded as a masterpiece of Renaissance painting.

    Bức Mona Lisa của Leonardo da Vinci được coi rộng rãi là một kiệt tác của hội họa thời Phục hưng.

  2. The young goldsmith presented his masterpiece to the guild masters for their approval.

    Người thợ kim hoàn trẻ tuổi đã trình bày kiệt tác của mình cho các bậc thầy hội đoàn phê duyệt.

  3. The engineer's design for the suspension bridge was a masterpiece of structural innovation.

    Thiết kế cầu treo của kỹ sư là một kiệt tác về đổi mới cấu trúc.

  4. He proudly presented his masterpiece: a seven-layer chocolate cake he had spent all day baking.

    Anh ấy tự hào giới thiệu kiệt tác của mình: một chiếc bánh sô-cô-la bảy tầng mà anh ấy đã nướng cả ngày.

  5. The final movement of the symphony was a masterpiece of orchestral arrangement.

    Chương cuối của bản giao hưởng là một kiệt tác về dàn nhạc.