masterpiece
📖 Định nghĩa
-
noun
kiệt tác; tác phẩm xuất sắc; kiệt tác; kiệt tác; Kiệt tác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Leonardo da Vinci's Mona Lisa is widely regarded as a masterpiece of Renaissance painting.
Bức Mona Lisa của Leonardo da Vinci được coi rộng rãi là một kiệt tác của hội họa thời Phục hưng.
-
The young goldsmith presented his masterpiece to the guild masters for their approval.
Người thợ kim hoàn trẻ tuổi đã trình bày kiệt tác của mình cho các bậc thầy hội đoàn phê duyệt.
-
The engineer's design for the suspension bridge was a masterpiece of structural innovation.
Thiết kế cầu treo của kỹ sư là một kiệt tác về đổi mới cấu trúc.
-
He proudly presented his masterpiece: a seven-layer chocolate cake he had spent all day baking.
Anh ấy tự hào giới thiệu kiệt tác của mình: một chiếc bánh sô-cô-la bảy tầng mà anh ấy đã nướng cả ngày.
-
The final movement of the symphony was a masterpiece of orchestral arrangement.
Chương cuối của bản giao hưởng là một kiệt tác về dàn nhạc.