masterfully

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmæstɜrfəliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách điêu luyện; một cách hoàn toàn kiểm soát

💬 Ví dụ

  1. He painted masterfully.

    Anh vẽ một cách điêu luyện.

  2. She led masterfully.

    Cô ấy dẫn dắt một cách hoàn toàn kiểm soát.