masterfully
🇺🇸 /ˈmæstɜrfəliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách điêu luyện; một cách hoàn toàn kiểm soát
💬 Ví dụ
-
He painted masterfully.
Anh vẽ một cách điêu luyện.
-
She led masterfully.
Cô ấy dẫn dắt một cách hoàn toàn kiểm soát.