masterclass performance
📖 Định nghĩa
-
Màn trình diễn bậc thầy
💬 Ví dụ
-
The pianist gave a masterclass performance that left the entire audience in awe.
Nghệ sĩ piano đã có một màn trình diễn bậc thầy khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.