massive slopes
📖 Định nghĩa
-
Sườn dốc đứng; Sườn dốc không ổn định
💬 Ví dụ
-
The hikers were intimidated by the massive slopes that rose sharply from the valley floor.
Những người đi bộ đường dài cảm thấy bị choáng ngợp bởi những sườn núi khổng lồ dựng đứng từ đáy thung lũng.
-
The event occurred amidst heavy rainfall, which saturated the soil and triggered massive slopes to collapse.
Sự kiện xảy ra giữa cơn mưa lớn làm bão hòa đất và kích hoạt sự sụp đổ của các sườn dốc lớn.