massive first stage
📖 Định nghĩa
-
Tầng đầu tiên khổng lồ
💬 Ví dụ
-
The massive first stage attempted a controlled descent back to the launch tower.
Tầng đầu tiên khổng lồ đã cố gắng hạ cánh có kiểm soát trở lại tháp phóng.