massive excitement
📖 Định nghĩa
-
Sự phấn khích lớn
💬 Ví dụ
-
The announcement of the new movie trailer generated massive excitement among fans.
Việc công bố đoạn giới thiệu phim mới đã tạo ra sự phấn khích lớn trong cộng đồng người hâm mộ.