massive dollar sales
📖 Định nghĩa
-
Bán lượng lớn đô la
💬 Ví dụ
-
To stabilize the rupee, the central bank engaged in massive dollar sales.
Để ổn định đồng rupee, ngân hàng trung ương đã thực hiện bán tháo lượng lớn đô la.