mass production timeline set

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lịch trình sản xuất hàng loạt; Thời gian sản xuất hàng loạt; Lịch sản xuất hàng loạt

💬 Ví dụ

  1. The engineering team confirmed that the mass production timeline set by management is realistic given current supply chain constraints.

    Nhóm kỹ thuật xác nhận rằng lịch trình sản xuất hàng loạt do ban quản lý đặt ra là khả thi trong bối cảnh các hạn chế hiện tại của chuỗi cung ứng.

  2. Any delays in component sourcing could jeopardize the mass production timeline set for the new smartphone model.

    Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc cung cấp linh kiện đều có thể đe dọa đến lịch trình sản xuất hàng loạt đã đặt ra cho mẫu điện thoại thông minh mới.

  3. Stakeholders reviewed the mass production timeline set in the project charter before approving the final budget.

    Các bên liên quan đã xem xét lịch trình sản xuất hàng loạt được quy định trong điều lệ dự án trước khi phê duyệt ngân sách cuối cùng.