martin county

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quận Martin

💬 Ví dụ

  1. In Martin County, North Carolina, the only hospital closed its doors years ago.

    Tại Quận Martin, Bắc Carolina, bệnh viện duy nhất đã đóng cửa từ nhiều năm trước.