mars

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈmɑːz/ 🇺🇸 /ˈmɑrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sao Hỏa; Sao Hỏa (thần); Sao Hỏa (chiêm tinh học); Thanh sô cô la Mars
  2. verb
    làm hỏng
  3. noun
    Khuyết điểm; sắt (giả kim); Mars (họ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: mars Thì quá khứ: marred Phân từ quá khứ: marred Phân từ hiện tại: marring

Cụm từ cố định

mar the beautymar the occasionmarred by violencemar the experiencemar the surface

Từ phái sinh

unmarredmarred

Từ đồng nghĩa

spoildamageruinblemishimpairdeface

Từ trái nghĩa

enhanceimprovebeautify

Dễ nhầm lẫn

Mars
EN: 'Mars' (capitalized) is the proper noun for the planet or Roman god; 'mars' (lowercase) is the third-person singular of the verb 'mar' meaning to spoil or damage.
vi: 'Mars' (viết hoa) là danh từ riêng chỉ hành tinh hoặc vị thần La Mã; 'mars' (viết thường) là ngôi thứ ba số ít của động từ 'mar', có nghĩa là làm hỏng hoặc gây hại.

Mẹo chính tả

EN: Remember to double the 'r' in 'marred' and 'marring' (closed syllable rule). Do not confuse with 'Mars' the planet.
vi: Nhớ nhân đôi chữ 'r' trong 'marred' và 'marring' (quy tắc âm tiết đóng). Đừng nhầm lẫn với hành tinh 'Mars'.

💬 Ví dụ

  1. Scientists have sent numerous rovers to Mars to study its geology.

    Các nhà khoa học đã gửi nhiều xe tự hành đến Sao Hỏa để nghiên cứu địa chất của nó.

  2. Mars was one of the most important deities in ancient Roman religion.

    Mars là một trong những vị thần quan trọng nhất trong tôn giáo La Mã cổ đại.

  3. People born under a strong Mars influence are said to be assertive and competitive.

    Người ta nói rằng những người sinh dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của Sao Hỏa là quyết đoán và cạnh tranh.

  4. She grabbed a Mars bar from the vending machine during her lunch break.

    Cô ấy đã lấy một thanh Mars từ máy bán hàng tự động trong giờ nghỉ trưa.

  5. A large scratch marred the otherwise flawless surface of the table.

    Một vết xước lớn làm hỏng bề mặt của chiếc bàn vốn dĩ hoàn hảo.

  6. The only mar on the painting was a small tear in the lower left corner.

    Khiếm khuyết duy nhất của bức tranh là một vết rách nhỏ ở góc dưới bên trái.

  7. Alchemists referred to iron as Mars due to its association with the god of war.

    Các nhà giả kim gọi sắt là Sao Hỏa do mối liên hệ với thần chiến tranh.

  8. The Mars family built one of the largest confectionery companies in the world.

    Gia đình Mars đã xây dựng một trong những công ty kẹo lớn nhất thế giới.