mars
📖 Định nghĩa
-
noun
Sao Hỏa; Sao Hỏa (thần); Sao Hỏa (chiêm tinh học); Thanh sô cô la Mars
-
verb
làm hỏng
-
noun
Khuyết điểm; sắt (giả kim); Mars (họ)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Scientists have sent numerous rovers to Mars to study its geology.
Các nhà khoa học đã gửi nhiều xe tự hành đến Sao Hỏa để nghiên cứu địa chất của nó.
-
Mars was one of the most important deities in ancient Roman religion.
Mars là một trong những vị thần quan trọng nhất trong tôn giáo La Mã cổ đại.
-
People born under a strong Mars influence are said to be assertive and competitive.
Người ta nói rằng những người sinh dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của Sao Hỏa là quyết đoán và cạnh tranh.
-
She grabbed a Mars bar from the vending machine during her lunch break.
Cô ấy đã lấy một thanh Mars từ máy bán hàng tự động trong giờ nghỉ trưa.
-
A large scratch marred the otherwise flawless surface of the table.
Một vết xước lớn làm hỏng bề mặt của chiếc bàn vốn dĩ hoàn hảo.
-
The only mar on the painting was a small tear in the lower left corner.
Khiếm khuyết duy nhất của bức tranh là một vết rách nhỏ ở góc dưới bên trái.
-
Alchemists referred to iron as Mars due to its association with the god of war.
Các nhà giả kim gọi sắt là Sao Hỏa do mối liên hệ với thần chiến tranh.
-
The Mars family built one of the largest confectionery companies in the world.
Gia đình Mars đã xây dựng một trong những công ty kẹo lớn nhất thế giới.