market volatility
📖 Định nghĩa
-
Biến động thị trường
💬 Ví dụ
-
Market volatility is expected to persist until a clear policy direction emerges from the new administration.
Sự biến động của thị trường dự kiến sẽ tiếp tục cho đến khi có định hướng chính sách rõ ràng từ chính quyền mới.