market surge
📖 Định nghĩa
-
Bùng nổ thị trường đột ngột; Tăng khối lượng giao dịch
💬 Ví dụ
-
The market surge was driven by positive economic data released this morning.
Sự bùng nổ của thị trường được thúc đẩy bởi dữ liệu kinh tế tích cực được công bố sáng nay.
-
Investors rushed to buy shares during the market surge, pushing indices to record highs.
Các nhà đầu tư vội mua cổ phiếu trong đợt tăng điểm của thị trường, đẩy các chỉ số lên mức cao kỷ lục.