market stability
📖 Định nghĩa
-
Biến động thị trường thấp; Khả năng chống chịu tài chính
💬 Ví dụ
-
Investors prefer assets in regions known for market stability.
Các nhà đầu tư ưu tiên tài sản ở những khu vực nổi tiếng về sự ổn định của thị trường.
-
Regulatory bodies work to ensure market stability during times of crisis.
Các cơ quan quản lý nỗ lực đảm bảo sự ổn định của thị trường trong thời kỳ khủng hoảng.