market sentiment
📖 Định nghĩa
-
Tâm lý thị trường; Chỉ số tâm lý
💬 Ví dụ
-
Currency traders and financial analysts have noted a marked shift in market sentiment following the reported transactions.
Các nhà giao dịch tiền tệ và các nhà phân tích tài chính đã ghi nhận một sự thay đổi rõ rệt trong tâm lý thị trường sau các giao dịch được báo cáo.
-
Analysts rely on market sentiment indicators to gauge whether the current rally is sustainable.
Các nhà phân tích dựa vào các chỉ số tâm lý thị trường để đánh giá liệu đợt tăng giá hiện tại có bền vững hay không.