market presence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hiện diện trên thị trường

💬 Ví dụ

  1. The company is investing heavily in digital advertising to strengthen its market presence.

    Công ty đang đầu tư mạnh vào quảng cáo kỹ thuật số để tăng cường sự hiện diện trên thị trường.