market participants

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người tham gia thị trường

💬 Ví dụ

  1. As geopolitical risks persist, market participants remain vigilant, adjusting portfolios to navigate the unpredictable landscape of inflation and energy costs.

    Khi các rủi ro địa chính trị vẫn tiếp diễn, những người tham gia thị trường vẫn cảnh giác, điều chỉnh danh mục đầu tư để ứng phó với bối cảnh khó lường của lạm phát và chi phí năng lượng.