market manipulation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thao túng thị trường

💬 Ví dụ

  1. The lack of regulatory oversight created an environment ripe for market manipulation.

    Sự thiếu giám sát quy định đã tạo ra môi trường thuận lợi cho việc thao túng thị trường.