market dynamics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Động lực thị trường; Các tương tác thị trường

💬 Ví dụ

  1. Understanding market dynamics is crucial for any successful business strategy.

    Hiểu được động lực thị trường là yếu tố then chốt cho bất kỳ chiến lược kinh doanh thành công nào.

  2. The sudden trade of a star player significantly altered the market dynamics for rookie contracts.

    Việc trao đổi đột ngột một cầu thủ ngôi sao đã làm thay đổi đáng kể động lực thị trường cho các hợp đồng tân binh.