market disruption

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Biến động thị trường; Sự đột phá ngành; Gián đoạn hoạt động

💬 Ví dụ

  1. Unlike previous decades, modern interventions are often swift and data-driven to minimize market disruption.

    Khác với những thập kỷ trước, các biện pháp can thiệp hiện đại thường nhanh chóng và dựa trên dữ liệu để giảm thiểu sự gián đoạn thị trường.

  2. Streaming services caused massive market disruption for traditional cable television providers.

    Các dịch vụ phát trực tuyến đã gây ra sự gián đoạn thị trường lớn cho các nhà cung cấp truyền hình cáp truyền thống.

  3. Supply chain issues led to severe market disruption during the holiday season.

    Các vấn đề về chuỗi cung ứng đã dẫn đến sự gián đoạn thị trường nghiêm trọng trong mùa lễ hội.