maritime trade routes
📖 Định nghĩa
-
Tuyến đường biển thương mại; Mạng lưới tuyến đường biển
💬 Ví dụ
-
The primary driver of this volatility is the perceived risk to maritime trade routes, particularly the strategically vital Strait of Hormuz.
Yếu tố chính thúc đẩy sự biến động này là rủi ro nhận thức đối với các tuyến đường thương mại hàng hải, đặc biệt là eo biển Hormuz có tầm quan trọng chiến lược.
-
Disruptions in key maritime trade routes can lead to significant delays and increased costs for global supply chains.
Sự gián đoạn trong các tuyến thương mại hàng hải chính có thể dẫn đến những trì hoãn đáng kể và chi phí tăng cao cho chuỗi cung ứng toàn cầu.