marginalization
📖 Định nghĩa
-
noun
biên giới hóa; Biên giới hóa; biên độ hóa; Bị gạt ra ngoài lề
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The marginalization of minority voices in mainstream media has been a persistent concern for social justice advocates.
Việc đẩy tiếng nói của các nhóm thiểu số ra rìa trong truyền thông đại chúng là mối quan tâm dai dẳng của những người ủng hộ công lý xã hội.
-
Economic policies that favor large corporations often lead to the marginalization of small businesses and independent workers.
Các chính sách kinh tế ưu đãi các tập đoàn lớn thường dẫn đến việc các doanh nghiệp nhỏ và người lao động độc lập bị đẩy ra bên lề.
-
Marginalization of the nuisance parameters is a common technique in Bayesian inference to obtain the posterior distribution of the parameters of interest.
Biên độ hóa các tham số gây nhiễu là một kỹ thuật phổ biến trong suy luận Bayes để thu được phân phối hậu nghiệm của các tham số quan tâm.
-
Years of marginalization left the community feeling disconnected from the political process and unwilling to vote.
Nhiều năm bị gạt ra ngoài lề khiến cộng đồng cảm thấy tách biệt khỏi quá trình chính trị và không muốn bỏ phiếu.