marginalization

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌmɑrdʒənələˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    biên giới hóa; Biên giới hóa; biên độ hóa; Bị gạt ra ngoài lề

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

social marginalizationpolitical marginalizationeconomic marginalizationmarginalization of minoritieslead to marginalizationrisk of marginalization

Từ phái sinh

marginalizemarginalmarginmarginallymarginalizedmarginalitymarginalisation

Từ đồng nghĩa

exclusionostracismalienationsideliningisolationperipheralization

Từ trái nghĩa

inclusionintegrationacceptance

Dễ nhầm lẫn

marginality
EN: 'Marginality' refers to the state or condition of being marginal, while 'marginalization' refers to the process of making someone or something marginal.
vi: 'Tính chất bên lề' đề cập đến trạng thái hoặc điều kiện là bên lề, trong khi 'sự gạt ra ngoài lề' đề cập đến quá trình khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên bên lề.
marginalism
EN: 'Marginalism' is an economic theory based on marginal utility, unrelated to social exclusion.
vi: 'Chủ nghĩa biên tế (Marginalism)' là một lý thuyết kinh tế dựa trên lợi ích cận biên, không liên quan đến sự loại trừ xã hội.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'z' (marginalization) while British English uses 's' (marginalisation). Both are correct in their respective varieties.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'z' (marginalization) trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 's' (marginalisation). Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. The marginalization of minority voices in mainstream media has been a persistent concern for social justice advocates.

    Việc đẩy tiếng nói của các nhóm thiểu số ra rìa trong truyền thông đại chúng là mối quan tâm dai dẳng của những người ủng hộ công lý xã hội.

  2. Economic policies that favor large corporations often lead to the marginalization of small businesses and independent workers.

    Các chính sách kinh tế ưu đãi các tập đoàn lớn thường dẫn đến việc các doanh nghiệp nhỏ và người lao động độc lập bị đẩy ra bên lề.

  3. Marginalization of the nuisance parameters is a common technique in Bayesian inference to obtain the posterior distribution of the parameters of interest.

    Biên độ hóa các tham số gây nhiễu là một kỹ thuật phổ biến trong suy luận Bayes để thu được phân phối hậu nghiệm của các tham số quan tâm.

  4. Years of marginalization left the community feeling disconnected from the political process and unwilling to vote.

    Nhiều năm bị gạt ra ngoài lề khiến cộng đồng cảm thấy tách biệt khỏi quá trình chính trị và không muốn bỏ phiếu.