maneuvers
🇺🇸 /məˈnuːvɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
kỹ năng; các thao tác chiến thuật
-
verb
di chuyển hoặc hành động khéo léo; thực hiện các thao tác chiến thuật
💬 Ví dụ
-
The general planned several maneuvers.
Đại tướng lên kế hoạch nhiều thao tác chiến thuật.
-
The ship maneuvers through the narrow channel.
Tàu di chuyển khéo léo qua kênh hẹp.