maneuvering
📖 Định nghĩa
-
noun
điều động; chuyển động chiến lược; Mưu lược; thủ đoạn; Lái xe; điều khiển; Tập trận quân sự; di chuyển chiến thuật
-
adjective
liên quan đến điều hướng; chiến lược
-
verb
điều khiển; khéo léo di chuyển
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The pilot's skillful maneuvering saved the aircraft from a crash.
Việc điều khiển khéo léo của phi công đã cứu chiếc máy bay khỏi vụ tai nạn.
-
His political maneuvering eventually led to his appointment as chairman.
Thủ đoạn chính trị của ông cuối cùng dẫn đến việc ông được bổ nhiệm làm chủ tịch.
-
The tight maneuvering required to park the truck in the narrow alley took several minutes.
Việc lái xe phức tạp cần thiết để đỗ xe tải vào con hẻm hẹp mất vài phút.
-
The fleet conducted extensive maneuvering in the South China Sea as part of its annual training exercises.
Hạm đội đã thực hiện các động tác cơ động rộng rãi ở Biển Đông như một phần của các bài tập huấn luyện thường niên.
-
The spacecraft's maneuvering thrusters were fired to adjust its orbital trajectory.
Các động cơ đẩy điều hướng của tàu vũ trụ đã được kích hoạt để điều chỉnh quỹ đạo của nó.
-
She was maneuvering the boat carefully through the narrow canal.
Cô ấy đang điều khiển con thuyền cẩn thận qua kênh hẹp.