mandatory rolling blackouts
📖 Định nghĩa
-
Cắt điện luân phiên bắt buộc
💬 Ví dụ
-
To avoid a complete grid failure, the government implemented mandatory rolling blackouts during the heatwave.
Để tránh sự sụp đổ hoàn toàn của lưới điện, chính phủ đã thực hiện cắt điện luân phiên bắt buộc trong đợt nắng nóng.