man of honour

language: vi

definitions

  1. a man who is known for his integrity and moral principles
    vi: một người đàn ông được biết đến vì tính trung thực và nguyên tắc đạo đức của mình

examples

  1. The judge is a man of honour who never takes bribes.

    Thẩm phán là một người đàn ông có danh dự, không bao giờ nhận hối lộ.