mammalian nervous systems
📖 Định nghĩa
-
Hệ thần kinh của động vật có vú; mô thần kinh động vật có vú
💬 Ví dụ
-
The laureates successfully adapted these biological mechanisms for use in mammalian nervous systems.
Các nhà vô địch đã thích nghi thành công các cơ chế sinh học này để sử dụng trong hệ thần kinh của động vật có vú.
-
Researchers are comparing the efficiency of mammalian nervous systems with those of other vertebrates.
Các nhà nghiên cứu đang so sánh hiệu quả của hệ thần kinh ở động vật có vú với các loài động vật có xương sống khác.