malnutrition
📖 Định nghĩa
-
noun
suy dinh dưỡng; Suy dinh dưỡng; Thừa dinh dưỡng; Suy dinh dưỡng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The children in the refugee camp were suffering from severe malnutrition.
Trẻ em trong trại tị nạn đang bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng.
-
Malnutrition remains one of the leading causes of death among children under five in developing countries.
Suy dinh dưỡng vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới năm tuổi tại các nước đang phát triển.
-
In wealthy nations, malnutrition often manifests as overnutrition and obesity rather than undernourishment.
Ở các quốc gia giàu có, suy dinh dưỡng thường biểu hiện dưới dạng thừa dinh dưỡng và béo phì thay vì thiếu dinh dưỡng.
-
Early childhood malnutrition can lead to stunted growth and cognitive impairments that last a lifetime.
Suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ có thể dẫn đến chậm phát triển thể chất và suy giảm nhận thức kéo dài suốt đời.