malfunctions
🇺🇸 /mæˈlfʌŋkʃənz/
📖 Định nghĩa
-
verb
hỏng
-
noun
hỏng hóc
💬 Ví dụ
-
The engine malfunctions.
Động cơ hỏng.
-
There were several malfunctions.
Có nhiều hỏng hóc.