malfunctioning unit
📖 Định nghĩa
-
Thiết bị bị lỗi
💬 Ví dụ
-
The team successfully detached the malfunctioning unit, which had been hindering reliable data transmission between the station and mission control.
Nhóm đã tách thành công thiết bị bị lỗi, thứ vốn đã cản trở việc truyền dữ liệu đáng tin cậy giữa trạm và trung tâm điều khiển nhiệm vụ.