malfunctioning

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /mæˈlfʌŋkʃənɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    hỏng
  2. verb
    hỏng

💬 Ví dụ

  1. a malfunctioning device

    thiết bị hỏng

  2. the engine malfunctioned

    động cơ hỏng