malfunction

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /mæˈlfʌŋkʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hỏng hóc; hỏng hóc
  2. verb
    Hỏng hóc; Hỏng hóc
  3. noun
    suy giảm chức năng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: malfunctions Ngôi 3 số ít: malfunctions Thì quá khứ: malfunctioned Phân từ quá khứ: malfunctioned Phân từ hiện tại: malfunctioning

Cụm từ cố định

technical malfunctionmechanical malfunctionsystem malfunctionequipment malfunctionmalfunction inmalfunction of

Từ phái sinh

malfunctioningmalfunctional

Từ đồng nghĩa

breakdownfailurefaultdefectglitcherror

Dễ nhầm lẫn

dysfunction
EN: 'Dysfunction' refers to abnormal or impaired functioning, especially in biological, social, or organizational contexts; 'malfunction' refers more specifically to a mechanical or technical failure to operate correctly.
vi: 'Rối loạn chức năng' (Dysfunction) đề cập đến hoạt động bất thường hoặc suy giảm, đặc biệt trong các ngữ cảnh sinh học, xã hội hoặc tổ chức; 'hỏng hóc' (malfunction) đề cập cụ thể hơn đến sự cố cơ khí hoặc kỹ thuật khiến thiết bị không vận hành đúng cách.
misfunction
EN: 'Misfunction' is not a standard English word; the correct form is 'malfunction' using the Latin prefix 'mal-' (bad).
vi: 'Misfunction' không phải là từ tiếng Anh chuẩn; dạng đúng là 'malfunction' sử dụng tiền tố Latin 'mal-' (xấu).

Mẹo chính tả

EN: Remember the prefix is 'mal-' (from Latin 'malus' meaning bad), not 'mis-' or 'non-'. The correct spelling is 'malfunction,' not 'misfunction.'
vi: Hãy nhớ rằng tiền tố là 'mal-' (từ tiếng Latin 'malus' nghĩa là xấu), không phải 'mis-' hay 'non-'. Cách viết đúng là 'malfunction', không phải 'misfunction'.

💬 Ví dụ

  1. The spacecraft was lost due to a malfunction in its guidance system.

    Tàu vũ trụ đã bị mất do lỗi trong hệ thống dẫn đường của nó.

  2. A malfunction in the braking system caused the accident.

    Một hỏng hóc trong hệ thống phanh đã gây ra tai nạn.

  3. The engine began to malfunction after only a few hundred miles of driving.

    Động cơ bắt đầu hỏng hóc sau khi chỉ chạy được vài trăm dặm.

  4. The software malfunctioned and deleted all the user's files.

    Phần mềm bị lỗi và xóa tất cả các tệp của người dùng.

  5. The doctor diagnosed a malfunction of the thyroid gland.

    Bác sĩ chẩn đoán tuyến giáp hoạt động kém.