making it

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thành công hoặc đạt được mục tiêu, đặc biệt trong tình huống khó khăn

💬 Ví dụ

  1. After years of hard work, she's finally making it as a professional dancer.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng trở thành một vũ công chuyên nghiệp.