making it
📖 Định nghĩa
-
thành công hoặc đạt được mục tiêu, đặc biệt trong tình huống khó khăn
💬 Ví dụ
-
After years of hard work, she's finally making it as a professional dancer.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng trở thành một vũ công chuyên nghiệp.