making it

language: vi

definitions

  1. to succeed or achieve a goal, especially in a difficult situation
    vi: thành công hoặc đạt được mục tiêu, đặc biệt trong tình huống khó khăn

examples

  1. After years of hard work, she's finally making it as a professional dancer.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng trở thành một vũ công chuyên nghiệp.